dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
g^
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "g^"
Gái có chồng má hồng tươi tốt, trai không vợ ruột xót như chanh
Gái có chồng như chông như mác, gái không chồng như rác như rơm
Gái có chồng như gông đeo cổ, gái không chồng như phản gỗ long đanh
Gái có chồng như gông đeo cổ, giai có vợ như rợ buộc chân
Gái có chồng như gông đeo cổ, trai có vợ như lỗ tiền chôn
Gái có chồng như gông đeo cổ, trai có vợ như rợ buộc chân
Gái có chồng như gông đeo cổ, trai không vợ như phản long đanh
Gái có chồng như rồng có cánh
Gái có chồng như rồng có mây
Gái có chồng như rồng có vây
Gái có chồng như rồng có vây, gái không chồng như cối xay chết ngỏng
Gái có chồng như rồng có vây, gái không chồng như cối xay chết ngõng
Gái có chồng như rồng có vây, gái không chồng như cối xay hư ngõng
Gái có chồng như rồng có vây, gái không chồng như cối xay mất ngõng
Gái có chồng như rồng gặp mây
Gái có chồng như rồng gặp mây, gái không chồng như cối xay gãy ngõng
Gái có chồng như sông có nước, gái không chồng như lược gãy răng
Gái có công chồng chẳng phụ
Gái có công thì chồng chẳng phụ
Gái có con như bồ hòn có rễ
Gái có con như bồ hòn có rễ, gái không con như bè nghể trôi sông
Gái có con như bồ hòn có rễ, gái không con như bè ngổ
Gái có con như bồ hòn có rễ, gái không con như bè ngổ trôi sông
Gái có con như bồ hòn thêm rễ
Gái có hơi trai, khoai có hơi cuốc
Gái có hơi trai như khoai có cuốc
Gái có hơi trai như khoai có hơi cuốc
Gái có lứa, người ta có thì
Gái có lứa, tuổi có thì
Gái có nghĩa ân hơn nam nhân bội bạc
Gái có nghĩa nhân hơn nam nhân bội bạc
Gái dại đánh ghen ruộng chùa
Gái dậy thì như hoa quỳ mới nở
Gái dở một giành, gái lành một sọt
Gái đẻ ăn ngon, chồng con trả người
Gái đẹp hay phải khóc, trai tài hay bị oan
Gái đẹp hay phải khóc, trai tài hay phải oan
Gái gần trai như trâu gần mạ
Gái giang hà, nhà gỗ lim
Gái giang hồ, trai tứ chiếng
Gái giết chồng, đàn ông ai giết vợ
Gái giết chồng, đàn ông ai nỡ giết vợ
Gái giết chồng, đàn ông không ai giết vợ
Gái giết chồng chứ đàn ông không ai giết vợ
Gái giống cha giàu ba họ, trai giống mẹ khó ba đời
Gái giống cha giàu ba đụn
Gái giống cha giàu ba đụn, trai giống mẹ khó lụn xương
Gái giống cha giàu ba đụn, trai giống mẹ nghèo sụn xương
Gái goá chồng phòng không chục tiết, trai goá vợ mải miết ngoài đường
Gái goá chồng phòng không chực tiết, trai goá vợ mải miết ngoài đường
Gái goá lo việc triều đình
Gái góa lo việc triều đình
Gái Hải Lạng, lang chợ Chùa.
Gái hóa lo việc triều đình
Gái họ Dương nằm giường tiến sĩ
Gái hơn hai, giai hơn một
Gái hơn hai, trai hơn một
Gái hư ông sư cũng ghẹo
Gái đĩ già mồm
Gái đĩ già mồm, kẻ cắp nỏ nang
Gái đĩ già mồm, kẻ trộm trắng răng
Gái đĩ lại già mồm
Gái khéo vá vai, trai tài phủ nóc
Gái khoẻ chớ lấy
Gái không chồng như cối xay chết ngõng
Gái không chồng như nhà không nóc
Gái không chồng như nhà không nóc, trai không vợ như cọc long chân
Gái không chồng như phản gỗ long đanh
Gái không chồng như thuyền không lái
Gái không chồng như thuyền không lái, trai không vợ như ngựa không cương
Gái khôn sưởi lửa, trai khôn sưởi đèn
Gái khôn thì chồng con nhờ, gái đần đơm đó thả lờ trôi hem
Gái khôn thì chồng con nhờ, gái đần đơm đó thả lờ trôi hom
Gái khôn trai dỗ lâu buồn cũng xiêu
Gái khôn trai dỗ lâu ngày cũng xiêu
Gái khôn tránh khỏi đò đưa, trai khôn tránh khỏi vợ thừa người ta
Gái La Hai, trai Hà Bằng
Gái làm chi, trai làm chi, sinh ra có ngãi có nghì thì hơn
Gái làm chi, trai làm chi, sinh ra có nghĩa có nghì là hơn
Gái làng Thượng như tượng mới tô, soi gươm mặt hồ, nhảy bồ thiên hạ
Gái lành đâu có ở nhà thổ
Gái lấy lẽ thà rằng chết trẻ còn hơn
Gái lịch trai thanh
Gái lớn trong nhà như ma chưa cất
Gái lớn trong nhà như ma chửa cất
Gái lỡ thì gặp quan tri goá vợ
Gái mà chi, trai mà chi, sinh con có ngãi có nghì là hơn
Gái mạnh về chồng
Gai mắt chướng tai
Gái Mĩ Tiên, tiền Phú Hữu.
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...